uế vật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dơ bẩn, chất thải: "uế vật" chỉ những thứ nhơ nhớp, bẩn thỉu, thường là chất thải của cơ thể hoặc đồ vật gây ô uế.
- Điều ô uế, xấu xa: "uế vật" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những điều tồi tệ, xấu xa, làm mất đi sự trong sạch về tinh thần hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu vực này đầy uế vật do thiếu vệ sinh. (Khu vực này có nhiều rác thải và chất bẩn vì không được dọn dẹp.)
- Trong tâm hồn hắn, những uế vật của lòng tham đã che lấp lương tri. (Những suy nghĩ xấu xa, ô uế đã làm hỏng tâm hồn hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uế vật trong tâm": những ý nghĩ xấu xa, không trong sạch trong lòng.
- Phải gột rửa uế vật trong tâm để sống thanh thản. (Cần loại bỏ những ý nghĩ ô uế để tâm hồn nhẹ nhàng.)
"uế vật thế gian": những điều dơ bẩn, xấu xa trong xã hội.
- Người tu hành tìm cách xa lánh uế vật thế gian. (Người tu tập tránh xa những điều ô uế trong cuộc đời.)
Biến thể và từ gần giống
Uế (tính từ): dơ bẩn, ô nhiễm.
- Nước uế không thể uống được. (Nước bẩn không dùng để uống được.)
Vật (danh từ): đồ vật, sự vật.
- Đây là vật quý giá. (Đây là món đồ có giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Rác rưởi: đồ thải bỏ, dơ bẩn.
- Ô uế: tình trạng bẩn thỉu, không sạch sẽ.
- Cặn bã: chất thải còn sót lại, thường dùng theo nghĩa bóng chỉ điều xấu xa.
Thành ngữ liên quan
- Uế vật không thể chạm: chỉ những thứ dơ bẩn đến mức không ai muốn tiếp xúc.
- Đừng đụng vào đống uế vật ấy, nó rất nguy hiểm. (Tránh xa chỗ rác thải đó vì nó gây hại cho sức khỏe.)